Mẫu câu tiếng Anh khi đi máy bay: 22 câu từ quầy thủ tục đến cửa nhập cảnh
Lần đầu bay ra nước ngoài, nhiều người không sợ máy bay mà sợ phải nói tiếng Anh ở quầy thủ tục. Thật ra mẫu câu tiếng Anh khi đi máy bay khá ít và lặp lại ở mọi sân bay: đưa hộ chiếu, gửi vali, chọn ghế, hỏi cửa lên máy bay, trả lời vài câu khi nhập cảnh. Bài này xếp các câu đó theo đúng thứ tự một chuyến bay, kèm nghĩa tiếng Việt, nút nghe và một đoạn hội thoại check-in mẫu.
Tiếng Anh ở sân bay: quầy làm thủ tục (check-in)
Nhân viên hỏi bạn bay đi đâu, gửi mấy vali, muốn ngồi đâu. Năm câu này là đủ.
- Hi, I'd like to check in, please.Chào bạn, mình muốn làm thủ tục ạ.
- Here's my passport.Đây là hộ chiếu của mình.
- I have one bag to check in.Mình có một vali cần ký gửi.
- Could I have a window seat, please?Cho mình xin ghế cạnh cửa sổ được không?
- Can I take this bag on board?Mình mang túi này lên máy bay được không?
ghế cạnh lối đi là aisle seat (chữ "s" câm, "aisle" đọc giống "I'll"). Hành lý xách tay là carry-on (Mỹ) hoặc hand luggage (Anh).
Qua cửa kiểm tra an ninh
Ở đây nhân viên nói nhiều hơn bạn, thường là lệnh ngắn như "Laptops out, please.". Chưa chắc thì hỏi lại.
- Where's the security check?Chỗ kiểm tra an ninh ở đâu ạ?
- Do I need to take my laptop out?Mình có cần lấy máy tính ra không?
- Should I take off my shoes?Mình có phải cởi giày không?
- Sorry, I forgot there was water in my bag.Xin lỗi, mình quên là trong túi có nước.
Ở cửa lên máy bay (gate)
- Which gate is it?Cửa lên máy bay số mấy vậy?
- What time does boarding start?Mấy giờ thì bắt đầu lên máy bay?
- Is this the line for the flight to Tokyo?Đây có phải hàng cho chuyến bay đi Tokyo không?
Mẹo: cửa lên máy bay đôi khi đổi vào phút chót. Nghe loa báo "gate change" thì xem lại màn hình.
Tiếng Anh trên máy bay: nói với tiếp viên
Tiếp viên rất quen khách nước ngoài. Câu ngắn kèm "please" là đủ lịch sự.
- Could I have some water, please?Cho mình xin chút nước được không?
- Could I get an extra blanket?Cho mình xin thêm một cái chăn nhé?
- Excuse me, would you mind switching seats with me?Xin lỗi, bạn có phiền đổi chỗ với mình không?
- What time do we land?Mấy giờ mình hạ cánh vậy?
- Excuse me, could I get past?Xin lỗi, cho mình đi qua một chút nhé.
Tiếng Anh khi nhập cảnh: trả lời cán bộ cửa khẩu
Cán bộ nhập cảnh thường hỏi ba điều: bạn đến làm gì, ở bao lâu, ở đâu. Trả lời ngắn, rõ, đúng sự thật.
- I'm here on vacation.Mình đến đây du lịch.
- I'm here on business.Mình đến đây công tác.
- I'll be staying for five days.Mình sẽ ở năm ngày.
- I'm staying at a hotel near the city center.Mình ở một khách sạn gần trung tâm thành phố.
- Here's my return ticket.Đây là vé khứ hồi của mình.
Hội thoại check-in sân bay
Nhân viên quầy thủ tụcGood morning! Where are you flying to today?Chào buổi sáng! Hôm nay bạn bay đi đâu?
Hành kháchHi, I'm flying to Tokyo. Here's my passport.Chào bạn, mình bay đi Tokyo. Đây là hộ chiếu của mình.
Nhân viên quầy thủ tụcThank you. Do you have any bags to check in?Cảm ơn bạn. Bạn có hành lý ký gửi không?
Hành kháchYes, I have one bag to check in.Có, mình có một vali cần ký gửi.
Nhân viên quầy thủ tụcPlease put it on the scale. Window or aisle seat?Bạn đặt vali lên cân nhé. Bạn muốn ghế cửa sổ hay lối đi?
Hành kháchCould I have a window seat, please?Cho mình xin ghế cạnh cửa sổ được không?
Nhân viên quầy thủ tụcSure. Here's your boarding pass. Boarding starts at nine fifteen at gate twelve.Được ạ. Thẻ lên máy bay của bạn đây. Lên máy bay lúc chín giờ mười lăm, cửa số mười hai.
Hành kháchNine fifteen, gate twelve. Thanks so much!Chín giờ mười lăm, cửa mười hai. Cảm ơn bạn nhiều!
Mẹo nhỏ: nhắc lại giờ và số cửa như câu cuối. Bạn nhớ lâu hơn, và nếu nghe nhầm thì nhân viên sửa ngay.
5 lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh ở sân bay
- "I go to Tokyo." Thì hiện tại đơn nghe như một thói quen ("mình hay đi Tokyo"). Với chuyến bay hôm nay, nói "I'm flying to Tokyo." hoặc "I'm going to Tokyo."
- "I have two luggages." "Luggage" là danh từ không đếm được, không thêm "s". Nói "I have two bags." hoặc "two pieces of luggage".
- "I want window." Thiếu mạo từ và nghe cộc. Nói "Could I have a window seat, please?"
- Kể quá dài khi nhập cảnh. Cán bộ hỏi "What's the purpose of your visit?" thì chỉ cần "I'm here on vacation." Kể dài dễ làm bạn rối.
- Gật đầu "Yes, yes" khi chưa hiểu. Ở sân bay, hiểu sai một câu có thể làm bạn lỡ chuyến. Hãy nói "Sorry, could you say that again?" hoặc "Could you speak a little slower, please?".
Bảng in 1 trang: 10 câu mang theo khi bay
Bố mẹ đi thăm con ở nước ngoài hay người bay lần đầu có thể in phần này, kẹp vào hộ chiếu.
- Hi, I'd like to check in, please. (Mình muốn làm thủ tục.)
- Here's my passport. (Hộ chiếu của mình đây.)
- I have one bag to check in. (Mình gửi một vali.)
- Could I have a window seat, please? (Cho mình ghế cửa sổ.)
- Which gate is it? (Cửa số mấy?)
- What time does boarding start? (Mấy giờ lên máy bay?)
- Could I have some water, please? (Cho mình xin nước.)
- I'm here on vacation. (Mình đi du lịch.)
- I'll be staying for five days. (Mình ở năm ngày.)
- Sorry, could you say that again? (Xin lỗi, nhắc lại giúp mình.)
Bài tập nhỏ: bạn nói câu nào?
Nhân viên quầy hỏi "Where are you flying to today?". Bạn bay đi Seoul. Câu nào tự nhiên nhất?
- A. I go to Seoul
- B. I'm flying to Seoul
- C. Seoul I go
Xem đáp án
B. I'm flying to Seoul · Chuyến bay đang diễn ra hôm nay nên dùng "I'm flying to…".
Bạn muốn ngồi cạnh lối đi. Điền vào chỗ trống: "Could I have an ______ seat, please?"
Xem đáp án
aisle
Bạn có hai vali cần ký gửi. Câu nào đúng?
- A. I have two luggages
- B. I have two bags to check in
- C. I have luggages two
Xem đáp án
B. I have two bags to check in · "Luggage" không thêm "s".
Cán bộ nhập cảnh hỏi "What's the purpose of your visit?". Bạn đi công tác. Bạn nói gì?
Xem đáp án
I'm here on business.
Trên máy bay, bạn muốn xin thêm chăn. Câu nào lịch sự nhất?
- A. Give me blanket
- B. Blanket, now
- C. Could I get an extra blanket, please?
Xem đáp án
C. Could I get an extra blanket, please?
Câu hỏi thường gặp
Không nghe hiểu nhân viên sân bay nói gì thì xin nhắc lại thế nào?
Nói "Sorry, could you say that again?" hoặc "Could you speak a little slower, please?". Nhắc lại không có gì ngại: nhân viên gặp khách nước ngoài cả ngày.
Trả lời cán bộ nhập cảnh nên ngắn hay dài?
Ngắn, rõ và đúng sự thật. Một câu cho mỗi câu hỏi là đủ: "I'm here on vacation.", "Five days.", "At a hotel near the city center.". Cán bộ cần thêm gì sẽ hỏi tiếp. Nên để sẵn giấy đặt phòng và vé khứ hồi để đưa khi được hỏi.
"Gate" và "boarding" khác nhau thế nào?
"Gate" là cửa lên máy bay, một vị trí ("gate twelve" là cửa số 12). "Boarding" là việc lên máy bay, một hoạt động có giờ bắt đầu ("boarding starts at 9:15"). "Boarding pass" là thẻ lên máy bay. Giờ lên máy bay luôn sớm hơn giờ cất cánh ("departure").
Được mang chất lỏng lên máy bay bao nhiêu?
Mỗi hãng bay và mỗi sân bay có quy định riêng, và quy định có thể thay đổi. Hãy kiểm tra trên trang của hãng bay trước ngày đi. Ở quầy, bạn có thể hỏi: "Can I take this bag on board?" hoặc "Can I take this through security?".