Hội thoại tiếng Anh order đồ ăn: 20 mẫu câu nhà hàng dùng được ngay
Cầm thực đơn tiếng Anh mà không biết mở lời thế nào là chuyện rất thường gặp, kể cả với người đã học tiếng Anh nhiều năm. Tin vui là order đồ ăn chỉ cần khoảng hai mươi câu, lặp đi lặp lại ở gần như mọi nhà hàng. Bài này gom đủ các câu đó theo đúng thứ tự một bữa ăn: vào quán, gọi món, nhờ phục vụ, rồi thanh toán, kèm một đoạn hội thoại mẫu hoàn chỉnh. Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt và nút nghe.
Mẫu câu khi vào nhà hàng
- Hi, a table for two, please.Chào anh/chị, cho mình bàn hai người.
- Do you have a table by the window?Còn bàn cạnh cửa sổ không ạ?
- I have a reservation under the name Lan.Mình đã đặt bàn, tên Lan.
- How long is the wait?Phải đợi bao lâu ạ?
Mẫu câu tiếng Anh nhà hàng khi order đồ ăn
- Could I see the menu, please?Cho mình xem thực đơn được không?
- What do you recommend?Bạn gợi ý món nào?
- I'd like the grilled chicken, please.Cho mình món gà nướng.
- Can I get a small salad with that?Cho mình thêm một đĩa salad nhỏ nhé.
- Is this dish spicy?Món này có cay không?
- Could I have it without onions?Làm giúp mình món này không cho hành được không?
- I'm allergic to peanuts.Mình bị dị ứng đậu phộng.
- That's all, thanks.Vậy thôi, cảm ơn bạn.
Nhờ phục vụ trong bữa ăn
- Excuse me, could we get some more napkins?Xin lỗi, cho bàn mình thêm khăn giấy được không?
- This isn't what I ordered.Đây không phải món mình gọi.
- Could you warm this up a little?Hâm nóng món này giúp mình một chút được không?
- Can I get this to go?Gói phần này mang về giúp mình nhé.
Tiếng Anh khi thanh toán ở nhà hàng
- Could we have the bill, please?Cho mình xin hoá đơn.
- Can we pay separately?Bọn mình trả riêng được không?
- Can I pay by card?Mình trả bằng thẻ được không?
- Keep the change.Không cần thối lại đâu.
người Mỹ hay nói check ("Could we get the check?"), người Anh nói bill. Cả hai đều được hiểu.
Hội thoại tiếng Anh order đồ ăn trong nhà hàng
Phục vụHi there! Are you ready to order?Chào bạn! Bạn gọi món chưa?
KháchAlmost. What do you recommend?Gần xong rồi. Bạn gợi ý món nào?
Phục vụThe grilled salmon is really popular today.Hôm nay món cá hồi nướng được gọi nhiều lắm.
KháchSounds good. Is it spicy?Nghe ngon đấy. Có cay không?
Phục vụNot at all. It comes with rice or fries.Không cay đâu. Ăn kèm cơm hoặc khoai tây chiên.
KháchRice, please. And could I have it without onions?Cho mình cơm. Làm giúp mình không cho hành nhé?
Phục vụNo problem. Anything to drink?Được ạ. Bạn uống gì không?
KháchJust water, thanks.Nước lọc thôi, cảm ơn.
Phục vụGreat, I'll be right back with your water.Vâng, mình mang nước ra ngay.
"Order" trong tiếng Anh dùng thế nào?
Người Việt hay nói "order đồ ăn", nên dễ mang nguyên chữ "order" vào câu tiếng Anh theo kiểu tiếng Việt. Vài điều cần biết:
- Order là động từ: "I'd like to order." (Mình muốn gọi món.) "Are you ready to order?" là câu phục vụ hỏi nhiều nhất.
- Order cũng là danh từ: "Can I take your order?" (Mình ghi món cho bạn nhé?) "This isn't my order." (Đây không phải món mình gọi.)
- Order + món: "I'll order the soup." Không cần "order for" hay "order to eat".
- Order online: "I ordered food online." hoặc ngắn hơn "I ordered in." (đặt đồ ăn về nhà).
- Khi nói với phục vụ, câu gọi món thật ra ít khi có chữ "order": người ta nói "I'd like…", "Can I have…?", "I'll have…". Ba mẫu này là đủ.
5 lỗi người Việt hay mắc khi gọi món
- "Give me a coffee." Đúng ngữ pháp nhưng nghe cộc. Nói "Could I have a coffee, please?" hoặc "I'd like a coffee." lịch sự hơn nhiều.
- "I want to order." Không sai, nhưng "I'm ready to order." hoặc "Can I order now?" tự nhiên hơn.
- Quên âm cuối: "rice" (/s/) và "rise" (/z/), "fries" (/z/). Nói rõ âm cuối thì phục vụ đỡ phải hỏi lại.
- Dịch "tính tiền" thành "calculate money". Chỉ cần "The bill, please."
- Không nói "please" và "thanks". Trong tiếng Anh, hai từ này làm câu nhẹ nhàng hơn rất nhiều, nhất là khi nói ngắn.
Bài tập nhỏ: bạn nói câu nào?
Bạn muốn phục vụ gợi ý món. Câu nào tự nhiên nhất?
- A. What is good?
- B. What do you recommend?
- C. Tell me food
Xem đáp án
B. What do you recommend? · Đây là câu chuẩn trong mọi nhà hàng.
Bạn không ăn được hành. Điền vào chỗ trống: "Could I have it ______ onions?"
Xem đáp án
without
Bạn ăn xong và muốn trả tiền. Câu nào đúng?
- A. Calculate money, please
- B. Could we have the bill, please?
- C. I pay now
Xem đáp án
B. Could we have the bill, please?
Món mang ra không phải món bạn gọi. Bạn nói gì?
Xem đáp án
Excuse me, this isn't what I ordered.
Bạn muốn gói phần ăn thừa mang về. Điền: "Can I get this ______ ______?"
Xem đáp án
to go · (Người Anh hay nói "Could I take this away?")
Câu hỏi thường gặp
Order đồ ăn bằng tiếng Anh nói câu nào lịch sự nhất?
"I'd like…, please." hoặc "Could I have…, please?". Hai mẫu này dùng được ở mọi nhà hàng, từ quán nhỏ đến nhà hàng sang.
"Bill" và "check" khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa là hoá đơn. "Check" phổ biến ở Mỹ, "bill" phổ biến ở Anh, Úc và châu Á. Nói từ nào cũng được hiểu.
Làm sao nói mình bị dị ứng một món?
"I'm allergic to + tên món", ví dụ "I'm allergic to shrimp." (Mình bị dị ứng tôm.) Nên nói ngay lúc gọi món.
Nếu không nghe kịp phục vụ nói gì thì làm sao?
Cứ hỏi lại: "Sorry, could you say that again?" hoặc "Could you speak a little slower, please?". Phục vụ quen với khách nước ngoài và sẵn lòng nói lại.
Có cần nhớ hết 20 câu không?
Không. Chỉ cần 5 câu: "A table for two, please", "What do you recommend?", "I'd like…, please", "That's all, thanks", "Could we have the bill, please?". Nói trôi 5 câu này là đủ cho một bữa ăn.