Tiếng Anh giao tiếp văn phòng: 25 mẫu câu cho cuộc họp, sếp và email
Ở công ty có sếp hay đồng nghiệp nước ngoài, cái khó thường không phải từ vựng chuyên ngành mà là những câu nhỏ: chào buổi sáng, nói ý kiến trong cuộc họp, xin nghỉ một hôm, báo việc bị chậm. Tiếng Anh giao tiếp văn phòng chủ yếu xoay quanh vài chục câu như vậy. Bài này gom 25 câu theo từng lúc trong ngày làm việc, thêm 4 email ngắn mẫu và một đoạn hội thoại họp nhóm.
Chào và nói chuyện ngắn đầu ngày
Hỏi một câu nhỏ lúc pha cà phê, rồi lắng nghe. Vậy là đủ.
- Morning! How was your weekend?Chào buổi sáng! Cuối tuần của bạn thế nào?
- How's it going?Mọi việc ổn chứ?
- Busy day today?Hôm nay bận không?
- I'm grabbing a coffee. Want one?Mình đi lấy cà phê, bạn uống không?
Tiếng Anh trong cuộc họp: nêu ý kiến
- In my opinion, we should start next week.Theo mình, chúng ta nên bắt đầu vào tuần sau.
- I think we should focus on our current customers first.Mình nghĩ chúng ta nên tập trung vào khách hàng hiện tại trước.
- I'd like to suggest that we move our weekly meeting to Monday mornings.Mình xin đề xuất chuyển cuộc họp hằng tuần sang sáng thứ Hai.
- The main advantage is that everyone would know their priorities for the week.Ưu điểm chính là ai cũng nắm được việc ưu tiên trong tuần.
Xin ý kiến người khác
- What do you think about this idea?Bạn nghĩ sao về ý tưởng này?
- Does anyone have a different view?Có ai nghĩ khác không?
- That's a good point.Đó là một ý hay.
Phản đối lịch sự trong cuộc họp
Người nói tiếng Anh ở công sở hiếm khi nói thẳng "No" hay "I disagree". Họ ghi nhận ý người kia trước, rồi mới nói "but…".
- I agree, but I think we need more time.Mình đồng ý, nhưng mình nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.
- I'm not sure I agree with that.Mình không chắc là mình đồng ý với điều đó.
- I see your point, but I'm worried about the extra workload for the team.Mình hiểu ý bạn, nhưng mình lo khối lượng việc của cả nhóm sẽ tăng.
- What if we met halfway and launched a smaller version first?Hay là mình dung hoà, ra mắt một phiên bản nhỏ hơn trước nhé?
Nói chuyện với sếp: xin nghỉ, báo chậm việc, xin hỗ trợ
- Would it be okay if I took Friday off?Em xin nghỉ thứ Sáu được không ạ?
- I'm not feeling well today, so I'd like to take a sick day.Hôm nay em không khoẻ, em xin nghỉ ốm một hôm.
- I'm running a bit behind on the report.Em đang hơi chậm tiến độ báo cáo.
- Could I have until Thursday to finish it?Anh/chị cho em đến thứ Năm để làm xong được không?
- Could you help me with something when you have a minute?Khi nào rảnh, anh/chị giúp em một việc được không?
- I'm stuck on this part. Could you take a look?Em đang vướng phần này. Anh/chị xem giúp em được không?
Mẹo: báo chậm việc càng sớm càng tốt, và luôn kèm một mốc mới ("by Thursday"). Sếp nào cũng thích nghe tin xấu sớm hơn là muộn.
Hẹn lịch họp
- Are you free on Tuesday afternoon?Chiều thứ Ba bạn rảnh không?
- Does 3 p.m. work for you?3 giờ chiều có tiện cho bạn không?
- Can we push the meeting back to Thursday?Mình dời cuộc họp sang thứ Năm được không?
- I'll send you a calendar invite.Mình sẽ gửi lời mời họp qua lịch nhé.
4 email tiếng Anh ngắn mẫu
Email công sở tiếng Anh thường ngắn: chào, nói việc, kết. Hai ba câu là đủ.
Hi Anna, would it be okay if I took this Friday off? I'll finish the weekly report by Thursday. Thanks, LanChào chị Anna, em xin nghỉ thứ Sáu tuần này được không ạ? Em sẽ làm xong báo cáo tuần chậm nhất là thứ Năm. Cảm ơn chị, Lan.
Hi Tom, quick update: the sales report will be a day late because we're still waiting for the final numbers. I'll send it by Wednesday noon. Sorry for the delay.Chào anh Tom, em cập nhật nhanh: báo cáo doanh số sẽ chậm một ngày vì bọn em vẫn đang chờ số liệu cuối. Em sẽ gửi trước trưa thứ Tư. Xin lỗi anh vì sự chậm trễ.
Hi team, could we meet for 30 minutes on Tuesday to plan the launch? Does 3 p.m. work for everyone? I'll send a calendar invite.Chào cả nhóm, mình họp 30 phút vào thứ Ba để lên kế hoạch ra mắt nhé? 3 giờ chiều có tiện cho mọi người không? Mình sẽ gửi lời mời qua lịch.
Hi all, thanks for today's meeting. To sum up, we've agreed to go ahead with the smaller launch. I'll send round the minutes this afternoon.Chào mọi người, cảm ơn buổi họp hôm nay. Tóm lại, chúng ta thống nhất triển khai đợt ra mắt quy mô nhỏ. Chiều nay mình sẽ gửi biên bản họp.
Hội thoại tiếng Anh văn phòng: một cuộc họp nhóm
Trưởng nhómOkay, let's get started. What do you think about the new schedule?Được rồi, mình bắt đầu nhé. Bạn nghĩ sao về lịch mới?
BạnIn my opinion, we should start next week.Theo mình, chúng ta nên bắt đầu vào tuần sau.
Trưởng nhómNext week? That feels a bit soon.Tuần sau à? Hơi sớm thì phải.
BạnI see your point, but the client is waiting for an answer.Mình hiểu ý chị, nhưng khách hàng đang chờ câu trả lời.
Trưởng nhómThat's fair. But the team is already very busy.Cũng đúng. Nhưng cả nhóm đang rất bận rồi.
BạnWhat if we met halfway and started with one small project first?Hay mình dung hoà, bắt đầu với một dự án nhỏ trước nhé?
Trưởng nhómGood idea. Who's going to talk to the client?Ý hay đấy. Ai sẽ nói chuyện với khách hàng?
BạnI'll call them this afternoon and send round the notes.Chiều nay mình gọi cho họ rồi gửi ghi chú cho mọi người.
5 lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh ở văn phòng
- "I disagree." Đúng nghĩa nhưng nghe rất cứng trong cuộc họp. Nói "I'm not sure I agree with that." hoặc "I see your point, but…".
- "Can you repeat?" Thiếu tân ngữ và nghe cộc. Nói "Sorry, could you say that again?"
- "I want to take a day off tomorrow." Nghe như thông báo, không phải xin phép. Nói "Would it be okay if I took tomorrow off?"
- "I will reply you later." Động từ "reply" cần "to": "reply to you". Tự nhiên hơn nữa: "I'll get back to you later."
- "Dear Mr. Tom" trong email. "Mr" đi với họ ("Dear Mr Smith"), không đi với tên. Với đồng nghiệp đã quen, "Hi Tom," là đủ.
Bài tập nhỏ: viết lại cho lịch sự
"Repeat."
Xem đáp án
Sorry, could you say that again?
"Your idea is wrong."
Xem đáp án
I see your point, but I'm not sure it'll work for our budget.
"I want Friday off."
Xem đáp án
Would it be okay if I took Friday off?
"Send me the file now."
Xem đáp án
Could you send me the file when you get a chance?
Câu hỏi thường gặp
Họp online bị lag thì nói gì?
"Sorry, you're breaking up a bit." (Xin lỗi, tiếng của bạn bị ngắt quãng.) hoặc "I think I lost you for a second. Could you say that again?". Nếu mạng của bạn yếu: "My connection isn't great, so I'll turn off my camera."
Ngắt lời người khác trong cuộc họp thế nào cho lịch sự?
Dùng "Sorry to interrupt, but…" hoặc "Can I just add something here?". Đợi người kia ngừng một nhịp rồi nói ngắn.
Email cho sếp người nước ngoài mở đầu thế nào?
Nếu công ty gọi nhau bằng tên, "Hi Anna," là bình thường, kể cả với sếp. Email trang trọng hơn thì "Dear Ms Smith,". Sau lời chào, vào thẳng việc chính.
Tiếng Anh giao tiếp văn phòng nên học gì trước?
Học những câu bạn dùng hằng tuần: chào hỏi, nêu ý kiến, xin nghỉ, báo chậm việc. Mỗi tuần chọn vài câu và dùng thật ở chỗ làm.