Luyện phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu: 6 âm người Việt hay sai

Luyện phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu không cần mở đầu bằng cả bảng hơn 40 ký hiệu phiên âm. Phần lớn chỗ "nghe không hiểu" giữa người Việt và người nước ngoài đến từ vài âm quen thuộc: âm cuối, "th", "sh", "r", nguyên âm dài ngắn, "v" và "w". Bài này đi qua 6 âm đó, mỗi âm có cách đặt miệng, cặp từ dễ lẫn để nghe và một câu luyện, rồi đến trọng âm và nối âm.

Đừng bắt đầu bằng bảng IPA dài

IPA (bảng phiên âm quốc tế) có ích, nhưng học thuộc cả bảng từ đầu dễ làm người mới nản: nhớ ký hiệu mà miệng vẫn nói như cũ. Cách nhẹ hơn là bắt đầu từ những âm bạn thật sự hay nói sai. Với mỗi âm, bạn cần ba thứ:

  1. Biết đặt lưỡi, môi, răng ở đâu.
  2. Nghe hai từ chỉ khác nhau đúng âm đó (cặp tối thiểu), để tai phân biệt được.
  3. Nói một câu có âm đó, để miệng quen trong câu thật, không chỉ trong từ rời.

Lỗi phát âm tiếng Anh của người Việt: 6 âm cần luyện trước

Mẹo chung: đứng trước gương để nhìn lưỡi và môi.

1. Âm cuối /s/, /z/, /t/, /d/

Tiếng Việt không có âm cuối "s", "z", nên người Việt hay nuốt mất âm cuối tiếng Anh.

  • /s/ và /z/: lưỡi đặt giống nhau. /s/ chỉ có hơi, như tiếng xì. /z/ có rung: đặt tay lên cổ họng sẽ thấy rung, như tiếng ong "zzz".
  • /t/ và /d/: đầu lưỡi chạm lợi sau răng cửa trên. "night" không phải "nai".
  • Nguyên âm đứng trước âm hữu thanh (/z/, /d/) được kéo dài hơn một chút: "rise" dài hơn "rice", "seed" dài hơn "seat".
  • rice /raɪs/rise /raɪz/cơm · tăng lên
  • nine /naɪn/night /naɪt/số chín · ban đêm
  • seat /siːt/seed /siːd/chỗ ngồi · hạt giống
  1. Câu luyệnHe's eight. He likes rice and bread.Em ấy tám tuổi. Em ấy thích cơm và bánh mì.

2. /θ/ và /ð/ ("think", "this")

Người Việt hay đọc "think" thành "thinh" hoặc "sink", "this" thành "đít".

  • Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, hoặc chạm sát mặt sau răng cửa trên.
  • /θ/: thổi hơi nhẹ qua khe lưỡi và răng, không rung. /ð/: cùng vị trí, nhưng có rung ở cổ.
  • "th" trong tiếng Việt là bật hơi mạnh, lưỡi sau răng: đó không phải âm này.
  • think /θɪŋk/sink /sɪŋk/nghĩ · bồn rửa
  • three /θriː/tree /triː/số ba · cái cây
  • they /ðeɪ/day /deɪ/họ · ngày
  1. Câu luyệnThis is my brother. He's thirty.Đây là anh trai mình. Anh ấy ba mươi tuổi.

3. /ʃ/ và /s/ ("she", "see")

  • /s/: môi dẹt, hơi cười, đầu lưỡi gần lợi trên. Gần giống âm "x" trong tiếng Việt.
  • /ʃ/: môi tròn và đẩy ra trước, lưỡi lùi về sau một chút. Gần giống tiếng "suỵt" khi bảo ai đó im lặng.
  • she /ʃiː/see /siː/cô ấy · nhìn
  • ship /ʃɪp/sip /sɪp/con tàu · nhấp một ngụm
  • shoe /ʃuː/Sue /suː/chiếc giày · tên Sue
  1. Câu luyệnFirst, I have a shower.Đầu tiên, mình đi tắm.

4. /r/ và /l/ đầu từ ("right", "light")

  • /l/: đầu lưỡi chạm vào lợi sau răng cửa trên, hơi đi ra hai bên lưỡi.
  • /r/: đầu lưỡi cong lên nhẹ nhưng không chạm vào đâu, môi hơi tròn. Không rung lưỡi, cũng không đọc thành "z" như "r" của nhiều người miền Bắc.
  • right /raɪt/light /laɪt/bên phải · ánh sáng
  • read /riːd/lead /liːd/đọc · dẫn đường
  • road /rəʊd/load /ləʊd/con đường · chất hàng
  1. Câu luyệnI'm really into music.Mình rất mê âm nhạc.

5. Nguyên âm dài và ngắn ("ship", "sheep")

  • /iː/ (dài): môi kéo sang hai bên như đang cười, lưỡi cao, kéo dài âm "iii".
  • /ɪ/ (ngắn): ngắn, gọn, lưỡi thả lỏng, miệng mở hơn một chút. Nghe gần giữa "i" và "ê" tiếng Việt.
  • ship /ʃɪp/sheep /ʃiːp/con tàu · con cừu
  • live /lɪv/leave /liːv/sống · rời đi
  • sit /sɪt/seat /siːt/ngồi · chỗ ngồi
  1. Câu luyệnWe stayed in a small hotel near the beach.Bọn mình ở một khách sạn nhỏ gần biển.

6. /v/ và /w/ ("vest", "west")

  • /v/: răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới, có rung.
  • /w/: răng không chạm môi. Môi tròn, chu ra như sắp nói "u", rồi mở nhanh sang âm sau. "west" nghe gần như "u-ét" đọc thật nhanh.
  • vest /vest/west /west/áo gi-lê · phía tây
  • vine /vaɪn/wine /waɪn/cây nho · rượu vang
  • vet /vet/wet /wet/bác sĩ thú y · ướt
  1. Câu luyệnWe live in Vietnam.Bọn mình sống ở Việt Nam.

Trọng âm và nối âm: 5 câu thường gặp

Tiếng Anh nhấn từ chính và đọc lướt từ phụ. Chữ in đậm là chỗ nhấn; dấu ‿ là chỗ nối.

  1. What do you do?Bạn làm nghề gì?"What do you" đọc lướt, nhấn "do" cuối câu
  2. Can‿I have‿a coffee?Cho mình một ly cà phê được không?"have a" nối thành "ha-vơ"
  3. Nice to meet‿you.Rất vui được gặp bạn."meet you" khi nói nhanh nghe gần như "mít-chu"
  4. How's‿it going?Dạo này thế nào?"How's it" nối thành một nhịp
  5. Could‿I have‿a window seat, please?Cho mình ghế cạnh cửa sổ được không?"Could I" nghe gần như "cu-đai"

Nghe nhại một đoạn ngắn

Quen từng âm rồi thì ghép vào một đoạn liền: một người kể về một ngày của mình. Luyện theo 4 bước của phương pháp shadowing (nghe hiểu → nghe và nhìn chữ → nói đuổi có chữ → nói đuổi không chữ).

  1. I usually get up at seven.Mình thường dậy lúc bảy giờ.get‿up‿at nối liền
  2. First, I have a shower.Đầu tiên, mình đi tắm./s/ trong first, /ʃ/ trong shower
  3. After that, I have breakfast.Sau đó, mình ăn sáng./ð/ trong that, /v/ trong have
  4. I go to work at eight.Mình đi làm lúc tám giờ./w/ trong work, /t/ cuối eight
  5. In the evening, I cook dinner.Buổi tối, mình nấu bữa tối./iː/ dài trong evening
  6. Before bed, I read a book.Trước khi ngủ, mình đọc sách./r/ trong read, /d/ cuối bed

Lịch luyện phát âm 2 tuần, mỗi ngày 10 phút

Mỗi ngày: 5 phút một âm, 5 phút một câu. Tự ghi âm câu đó và nghe lại.

NgàyÂmCâu
1–2Âm cuối /s/ /z/ /t/ /d/He's eight. He likes rice and bread.
3–4/θ/ /ð/This is my brother. He's thirty.
5/ʃ/ /s/First, I have a shower.
6/r/ /l/I'm really into music.
7Ôn 4 âm đã họcĐọc lại 4 câu trên
8–9/iː/ /ɪ/We stayed in a small hotel near the beach.
10/v/ /w/We live in Vietnam.
11–12Trọng âm và nối âm5 câu ở bảng trên
13–14Cả đoạnNghe nhại đoạn "một ngày", tự ghi âm, so với bản ghi ngày 1

5 lỗi hay gặp khi tự luyện phát âm

  • Chỉ luyện từ rời. Đọc "think" đúng mà vào câu lại quên. Luôn kết thúc bằng một câu.
  • Thêm "ơ" sau âm cuối. "bus" thành "bớt-sơ", "book" thành "búc-cơ". Âm cuối dừng gọn.
  • Đọc mọi từ to như nhau. Tìm từ chính để nhấn.
  • Luyện nhiều âm một lúc. Một ngày một âm là đủ.
  • Không bao giờ nghe lại giọng mình. Ghi âm bằng điện thoại và nghe lại, so với âm thanh mẫu.

Bài tập nhỏ: nghe và chọn từ đúng

  1. "I'd like some ___, please."

    • A. rice
    • B. rise
    Xem đáp án

    A. rice · /s/ cuối không rung.

  2. "I ___ so."

    • A. sink
    • B. think
    Xem đáp án

    B. think · Lưỡi giữa răng, thổi hơi.

  3. "Look at that big ___ on the sea!"

    • A. ship
    • B. sheep
    Xem đáp án

    A. ship · Nguyên âm ngắn /ɪ/.

  4. "Turn ___ at the corner."

    • A. right
    • B. light
    Xem đáp án

    A. right · Lưỡi không chạm lợi trên.

  5. "My shoes are ___."

    • A. vet
    • B. wet
    Xem đáp án

    B. wet · Môi tròn, răng không chạm môi.

  6. "Please take a ___."

    • A. seat
    • B. seed
    Xem đáp án

    A. seat · Âm cuối /t/.

Câu hỏi thường gặp

Nên học phát âm giọng Anh hay giọng Mỹ?

Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi. Chọn giọng bạn hay nghe nhất và giữ một giọng trong lúc luyện. Khác biệt dễ thấy nhất là âm "r" cuối từ: giọng Mỹ đọc "car" có "r", giọng Anh thì không.

Người lớn rồi có cải thiện phát âm được không?

Được. Người lớn hiểu được cách đặt miệng và biết tự kiểm tra. Còn một chút giọng Việt là bình thường. Mục tiêu là nói rõ để người nghe hiểu, không phải giống hệt người bản xứ.

Có cần học IPA không?

Không bắt buộc. IPA giúp tra từ điển, nên học dần ký hiệu của âm bạn đang luyện. Nghe và nói theo âm thanh mẫu vẫn quan trọng hơn.

Mimi giúp gì khi luyện phát âm?

Bạn nghe Mimi đọc rồi nói theo, Mimi trả lời và gợi ý cách nói tự nhiên hơn. Mimi không cho điểm cách bạn phát âm, nên hãy tự ghi âm và nghe lại theo lịch 2 tuần.