Tiếng Trung giao tiếp cơ bản có phiên âm: 20 câu đầu tiên + luyện nói với AI
Bắt đầu học tiếng Trung giao tiếp cơ bản, có phiên âm đi kèm thì dễ hơn bạn nghĩ: chỉ cần nắm 4 thanh điệu, hai quy tắc biến điệu của 不 và 一, rồi nói thật nhiều những câu bạn sẽ dùng mỗi ngày. Bài này cho bạn 20 câu đầu tiên có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút nghe, một đoạn hội thoại làm quen, những lỗi người Việt hay mắc và lịch luyện nói 7 ngày.
Trước khi nói: 4 thanh điệu tiếng Trung, giải thích bằng tiếng Việt
Tin vui cho người Việt: mình đã quen nói có thanh điệu từ bé. Tiếng Trung chỉ có 4 thanh chính và một thanh nhẹ, ít hơn 6 thanh của tiếng Việt. Cái khó là các thanh không trùng khớp hẳn với thanh tiếng Việt, nên đừng "dịch" thanh một đối một.
- 妈mẹ
- 麻cây gai; tê
- 马con ngựa
- 骂mắng
| Thanh | Dấu | Cách đọc | Gần với tiếng Việt | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| Thanh 1 | ā | Cao và đều, giữ ngang như đang hát một nốt | Thanh ngang, nhưng đặt giọng cao hơn hẳn | Đặt giọng thấp quá, nghe như đang chán |
| Thanh 2 | á | Đi lên từ giữa lên cao | Giống thanh sắc, hoặc giọng hỏi lại "hả?" | Lên chưa đủ cao |
| Thanh 3 | ǎ | Xuống thấp, trầm; đứng cuối câu thì lên lại một chút | Hơi giống thanh hỏi nhưng trầm hơn | Kéo dài và lên cao quá |
| Thanh 4 | à | Rơi mạnh từ cao xuống thấp, dứt khoát | Như khi nói gọn "Dạ!" | Đọc thành thanh huyền, quá thấp và mềm |
| Thanh nhẹ | a | Ngắn, nhẹ, không dấu | Như chữ lướt nhanh cuối câu | Đọc nặng như một chữ đầy đủ |
Ví dụ thanh nhẹ: chữ thứ hai trong 谢谢 (xiè xie) chỉ lướt qua, không nhấn lại như chữ đầu.
Một quy tắc nhỏ nữa: hai thanh 3 liền nhau. Khi hai chữ thanh 3 đứng cạnh nhau, chữ đầu đổi sang thanh 2. 你好 viết nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Pinyin vẫn ghi thanh gốc, bạn tự đổi khi nói. Gặp 很好 (hěn hǎo) cũng vậy: đọc hén hǎo.
20 câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản có phiên âm
Mỗi câu có chữ Hán, pinyin và nghĩa. Bấm nút nghe, nghe 2–3 lần rồi mới nói theo. Đừng cố nhớ cả 20 câu trong một ngày: mỗi ngày vài câu, nói thành tiếng, là đủ.
Chào hỏi bằng tiếng Trung
- 你好!认识你很高兴。Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
- 你好吗?Bạn khỏe không?
- 我很好,谢谢。你呢?Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn?
- 最近怎么样?Dạo này thế nào?
- 还不错,谢谢。Cũng ổn, cảm ơn bạn.
Cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt
- 谢谢你!Cảm ơn bạn!
- 不客气!Không có gì!
- 哎呀,真是对不起。Ôi, mình thật sự xin lỗi.
- 没关系。Không sao đâu. **[chưa kiểm]**
- 请再说一次,好吗?Bạn nói lại một lần nữa được không?
- 再见!Tạm biệt!
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung: tên, quê, nghề
- 你叫什么名字?Bạn tên là gì?
- 我叫阿兰。Mình tên là Lan.
- 你是哪国人?Bạn là người nước nào?
- 我是越南人。Mình là người Việt Nam.
- 我是学生。Mình là học sinh (sinh viên).
- 我在办公室工作。Mình làm việc ở văn phòng.
Số đếm và hỏi giá
- 我十岁。Mình mười tuổi.
- 多少钱?我要了。Bao nhiêu tiền? Mình lấy cái này.
- 可以刷卡吗?Trả bằng thẻ được không?
thay 阿兰 bằng tên bạn, thay 十 bằng tuổi của bạn. Nói tuổi chỉ cần 我 + số + 岁, không thêm 是.
Phiên âm trong bài này
Pinyin được chép đúng như trong app. Phần lớn câu ghi thanh gốc của 不 và 一 (giống từ điển), ví dụ 还不错 ghi bù cuò; một vài câu ghi luôn thanh đã biến, ví dụ 不客气 ghi bú kè qi. Dù ghi kiểu nào, khi nói bạn luôn đọc theo quy tắc biến điệu ở mục dưới.
Hai biến điệu ai cũng gặp: 不 (bù) và 一 (yī)
Đây là chỗ người mới hay vấp nhất, vì chữ viết không đổi mà cách đọc lại đổi theo chữ đứng sau.
不 (bù, "không")
- Đứng trước thanh 4 → đọc bú (thanh 2). Ví dụ:
- 还不错 (
hái bù cuò) → đọcbú cuò - 我不太喜欢吃甜的。 (
wǒ bù tài xǐ huan chī tián de, Mình không thích đồ ngọt lắm.) → đọcbú tài - 不客气 (
bú kè qi): 客 là thanh 4, nên 不 đọcbú
- 还不错 (
- Đứng trước thanh 1, 2, 3 → giữ nguyên bù. Ví dụ 不喝茶 (
bù hē chá, không uống trà), 不好 (bù hǎo, không tốt). - Kẹp giữa một cụm, 不 thường đọc nhẹ: 对不起 nói nhanh thành
duì bu qǐ.
一 (yī, "một")
- Đứng một mình, cuối từ, khi đếm số hay chỉ thứ tự → giữ yī. Ví dụ 第一天 (
dì yī tiān, ngày đầu tiên). - Đứng trước thanh 4 (kể cả 个 vốn là thanh 4) → đọc yí.
- 我想要一个鸡肉三明治。 (
wǒ xiǎng yào yī gè jī ròu sān míng zhì, Mình muốn một bánh mì kẹp gà.) → đọcyí gè - 你能帮我拿一下行李吗? (
nǐ néng bāng wǒ ná yī xià xíng li ma, Bạn giúp mình mang hành lý được không?) → đọcyí xià
- 我想要一个鸡肉三明治。 (
- Đứng trước thanh 1, 2, 3 → đọc yì.
- 我要一杯咖啡,加奶。 (
wǒ yào yī bēi kā fēi jiā nǎi, Cho mình một cà phê sữa.) → đọcyì bēi - 一直往前走,然后左拐。 (
yī zhí wǎng qián zǒu rán hòu zuǒ guǎi, Đi thẳng rồi rẽ trái.) → đọcyì zhí - 我和朋友一起学习。 (
wǒ hé péng you yī qǐ xué xí, Mình học cùng bạn.) → đọcyì qǐ
- 我要一杯咖啡,加奶。 (
Mẹo nhớ: 不 chỉ có một luật (trước thanh 4 thì lên bú). 一 có hai luật ngược nhau: trước thanh 4 thì lên yí, trước các thanh còn lại thì xuống yì. Khi đếm "一、二、三" thì cứ đọc yī.
Pinyin cho người mới: những chữ cái "đánh lừa" người Việt
Pinyin dùng chữ cái La-tinh giống chữ quốc ngữ, nên mắt mình tự đọc theo kiểu tiếng Việt. Đây là những chữ cần để ý nhất:
- b, d, g không giống b, đ, g của tiếng Việt. Chúng là âm không bật hơi, nghe gần p, t, c của tiếng Việt.
bùgần "pu". - p, t, k thì bật hơi mạnh. Đặt tờ giấy trước miệng: đọc đúng thì giấy rung.
- q không đọc "qu".
qǐngđọc gần "chỉnh" nhưng bật hơi. j gần "ch" không bật hơi (jiào). x gần "x" nhưng lưỡi dẹt, khẽ cười khi nói (xiè). - zh, ch, sh, r cần uốn lưỡi; z, c, s thì không. Chữ c đọc như "ts" bật hơi, không phải "k".
- i sau z, c, s, zh, ch, sh, r không đọc "i":
shìgần "sư" (uốn lưỡi),zìgần "tsư". - e trong
de,me,gègần "ơ" hơi lùi về "ư", không phải "e" tiếng Việt. - ü (viết
yu,ju,qu,xu): chu môi tròn rồi đọc "i". 越南yuè nánbắt đầu bằng âm này. - -n và -ng là hai vần khác nhau, giống "ân" và "âng" trong tiếng Việt: 人
rénkết thúc bằng -n, 京 trong 北京jīngkết thúc bằng -ng.
Hội thoại làm quen 6 lượt
Mimi你好!我是米米。你叫什么名字?Chào bạn! Mình là Mimi. Bạn tên là gì?
Bạn mới你好,米米。我叫阿明。认识你很高兴。Chào Mimi. Mình tên là Minh. Rất vui được làm quen.
Mimi我也很高兴认识你!你是哪国人?Mình cũng rất vui được làm quen! Bạn là người nước nào?
Bạn mới我是越南人。你呢?Mình là người Việt Nam. Còn bạn?
Mimi我是北京人。最近怎么样?Mình là người Bắc Kinh. Dạo này bạn thế nào?
Bạn mới还不错,谢谢。我特别喜欢音乐。你呢?Cũng ổn, cảm ơn. Mình rất mê âm nhạc. Còn bạn?
Đoạn này chính là bài shadowing "Gặp bạn mới" trong app. Thử đọc vai B trước, vì đó là câu bạn sẽ thật sự nói.
6 lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Trung giao tiếp
- Đọc pinyin theo chữ quốc ngữ.
q,x,c,zhlà bốn chữ hay bị đọc sai nhất. Nghe audio trước, nhìn pinyin sau. - Mang âm Hán Việt vào. 认识 nghĩa là "quen biết, làm quen", không phải "nhận thức". Nhiều từ Hán Việt giống mặt chữ nhưng nghĩa và cách dùng đã khác.
- Thanh 4 đọc thành thanh huyền. 谢谢
xiècần rơi mạnh và dứt khoát. Đọc mềm và thấp thì nghe thiếu tự tin. - Quên biến điệu. Nói
bù cuò,yī gèđúng từng chữ mà vẫn nghe lạ tai. Cứ gặp 不 và 一 là nhìn chữ đứng sau. - Dịch từng chữ từ tiếng Việt. "Tôi là mười tuổi" thành 我是十岁 là sai; chỉ cần 我十岁. "Làm việc ở văn phòng" thì nơi chốn đứng trước động từ: 我在办公室工作, không phải 我工作在办公室.
- Chỉ đọc thầm. Đọc thầm giúp nhớ chữ, nhưng không giúp miệng quen thanh điệu. Câu nào cũng nên nói thành tiếng, ít nhất vài lần.
Bài tập nhỏ: nghe thanh và điền pinyin
Phần 1: nghe audio, chọn thanh đúng.
谢 trong 谢谢
- A. thanh 1
- B. thanh 3
- C. thanh 4
Xem đáp án
C. thanh 4 · (
xiè).名 trong 名字
- A. thanh 2
- B. thanh 4
- C. thanh 1
Xem đáp án
A. thanh 2 · (
míng).我
- A. thanh 1
- B. thanh 3
- C. thanh 2
Xem đáp án
B. thanh 3 · (
wǒ).高 trong 高兴
- A. thanh 4
- B. thanh 2
- C. thanh 1
Xem đáp án
C. thanh 1 · (
gāo).吗 trong 你好吗
- A. thanh nhẹ
- B. thanh 1
- C. thanh 3
Xem đáp án
A. thanh nhẹ · (
ma).
Phần 2: điền thanh đọc đúng của 不 / 一 khi nói.
我要一杯咖啡 → y__ bēi.
Xem đáp án
yì · (杯 thanh 1).
拿一下 → y__ xià.
Xem đáp án
yí · (下 thanh 4).
我不太喜欢 → b__ tài.
Xem đáp án
bú · (太 thanh 4).
Luyện nói tiếng Trung với ai miễn phí? Một lịch 7 ngày tự luyện
Không có bạn người Trung để nói cùng là chuyện của rất nhiều người tự học. Bạn vẫn luyện nói được mỗi ngày, chỉ cần có âm thanh chuẩn để bắt chước và một thói quen đều đặn. Đây là lịch 7 ngày cho 20 câu ở trên, mỗi ngày một buổi ngắn:
- Ngày 1: chỉ thanh điệu. Nghe 4 âm mẫu, đọc to mā má mǎ mà, rồi đọc 你好, 谢谢, 再见. Chưa cần nhớ chữ Hán.
- Ngày 2: chào hỏi. 5 câu chào hỏi. Nghe một câu, dừng, nói lại. Ghi âm giọng mình và nghe lại so với audio.
- Ngày 3: cảm ơn, xin lỗi. 6 câu nhóm hai. Tập riêng thanh nhẹ trong 谢谢 và 不 trong 不客气.
- Ngày 4: giới thiệu bản thân. Thay tên, tuổi, quê, nghề của bạn vào 6 câu. Nói liền thành một đoạn ngắn về mình.
- Ngày 5: biến điệu. Đọc các ví dụ của 不 và 一. Lấy bút đánh dấu thanh đã biến lên trên pinyin.
- Ngày 6: hội thoại. Shadowing đoạn 6 lượt: nghe và nói đuổi theo, vai B trước, rồi vai A. Cách làm từng bước có ở bài phương pháp shadowing: bài viết cho tiếng Anh nhưng 4 bước áp dụng y hệt.
- Ngày 7: nói không nhìn chữ. Che bảng, tự hỏi tự đáp: 你叫什么名字?你是哪国人?最近怎么样? Câu nào vấp thì quay lại ngày tương ứng.
Hết 7 ngày, đừng vội học câu mới. Lặp lại vòng này một lần nữa thường giúp nhiều hơn là chạy tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Tự học tiếng Trung giao tiếp cơ bản được không?
Được, nhất là giai đoạn đầu. Thứ bạn cần là âm thanh chuẩn để bắt chước, pinyin để đọc, và thói quen nói thành tiếng mỗi ngày. Khi đã nói được các câu quen thuộc, có thêm người nói chuyện cùng (bạn bè, lớp học, hay AI) sẽ giúp bạn phản xạ tốt hơn.
Luyện nói tiếng Trung với ai miễn phí?
Bạn có thể bắt đầu với chính mình: nghe audio, nói theo, ghi âm rồi nghe lại. Rủ một người bạn cùng học để hỏi đáp các câu giới thiệu bản thân. Bạn cũng có thể nói với Mimi: thử các chặng đầu không cần đăng nhập, đăng nhập Google miễn phí để trò chuyện.
Học pinyin mất bao lâu?
Tuỳ người, nhưng pinyin không cần học riêng quá lâu. Nắm 4 thanh và những chữ cái dễ nhầm ở trên, rồi học pinyin qua câu thật. Mỗi câu mới là một lần ôn pinyin.
Có nên học chữ phồn thể không?
Nếu mục tiêu là giao tiếp với người Trung Quốc đại lục hoặc thi HSK, nên học giản thể như trong bài này. Phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông; nếu bạn sống hoặc làm việc ở đó thì học phồn thể. Học vững một loại rồi đọc loại kia sẽ dễ hơn nhiều.
Có cần học chữ Hán ngay từ đầu không?
Không bắt buộc. Nhiều người nói trước bằng pinyin, rồi học chữ dần theo những câu đã nói được. Nhưng đừng bỏ chữ Hán quá lâu: nhận ra mặt chữ giúp bạn không phụ thuộc vào pinyin.
Vì sao pinyin trong sách ghi bù mà người Trung đọc bú?
Vì nhiều sách và từ điển ghi thanh gốc, còn khi nói thì 不 trước thanh 4 đổi thành bú. Tương tự với 一. Xem lại mục biến điệu ở trên.